託財 tuō cái · thác tài Hán Việt: thác tài · Pinyin: tuō cái Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 財 (tài)Pinyintuō cáiHán Việtthác tàiCấu tạo託 + 財 · thác + tài nghĩa thành phần: thác + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以钱财之事付托。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以钱财之事付托。