托賴

tuō lài thác lại

Hán Việt: thác lại · Pinyin: tuō lài

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 托庇;倚赖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.托庇;倚赖。

Eng

  • Cihui 托賴 uōlài* v. <coll./humb.> rely on; be indebted to