托足

tuō zú thác túc

Hán Việt: thác túc · Pinyin: tuō zú

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 立足。《三國演義》第二八回:「綠林中非豪傑托足之處。公等後可各去邪歸正,勿自陷其身。」也作「託足」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 容身;立脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.容身;立脚。

Eng

  • Cihui 托足 uōzú v.o. <wr.> 1. have a foothold somewhere 2. lodge at places other than one's home