託蹤 tuō zōng · thác tung Hán Việt: thác tung · Pinyin: tuō zōng Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 蹤 (tung)Pinyintuō zōngHán Việtthác tungCấu tạo託 + 蹤 · thác + tung nghĩa thành phần: thác + tung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"托踪"。