託躬 tuō gōng · thác cung Hán Việt: thác cung · Pinyin: tuō gōng Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 躬 (cung)Pinyintuō gōngHán Việtthác cungCấu tạo託 + 躬 · thác + cung nghĩa thành phần: thác + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹寄身。Tân Hoa Tự Điển 1.犹寄身。