託邏

tuō luó thác la

Hán Việt: thác la · Pinyin: tuō luó

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伪装的逻卒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伪装的逻卒。