托運
thác vận
Hán Việt: thác vận · Pinyin: tuō yùn
Tổng quan
gửi hàng hoá | ký gửi hành lý
Nghĩa
Việt
- Cihui gửi hàng hoá | ký gửi hành lý
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 委托交通部门运送行李货物等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.委托交通部门运送行李货物等。
Eng
- CC-CEDICT to consign (goods)|to check through (baggage)
- Cihui to consign (goods); to check through (baggage)