托里
thác lí
Hán Việt: thác lí · Pinyin: tuō lǐ
Tổng quan
huyện Toli ở địa khu Tacheng 塔城地區|塔城地区, Tân Cương
Nghĩa
Việt
- Cihui huyện Toli ở địa khu Tacheng 塔城地區|塔城地区, Tân Cương
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 衣服﹑冠﹑履的衬里。亦指器物的夹层; 中医学名词。指补中扶本以增强抵抗力的疗法。
- Tân Hoa Tự Điển 1.衣服﹑冠﹑履的衬里。亦指器物的夹层。 2.中医学名词。指补中扶本以增强抵抗力的疗法。
Eng
- CC-CEDICT Toli county in Tacheng prefecture 塔城地區|塔城地区[Ta3 cheng2 di4 qu1], Xinjiang
- Cihui Toli county in Tacheng prefecture 塔城地區|塔城地区, Xinjiang