託重 tuō zhòng · thác trọng Hán Việt: thác trọng · Pinyin: tuō zhòng Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 重 (trọng)Pinyintuō zhòngHán Việtthác trọngCấu tạo託 + 重 · thác + trọng nghĩa thành phần: thác + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓托付以辅弼重任﹔倚重; 承受重担。Tân Hoa Tự Điển 1.谓托付以辅弼重任﹔倚重。 2.承受重担。