託鐸

tuō duó thác đạc

Hán Việt: thác đạc · Pinyin: tuō duó

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (đạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲜卑语。非神非人之谓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲜卑语。非神非人之谓。