託陰 tuō yīn · thác âm Hán Việt: thác âm · Pinyin: tuō yīn Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 陰 (âm)Pinyintuō yīnHán Việtthác âmCấu tạo託 + 陰 · thác + âm nghĩa thành phần: thác + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"托荫"。