託附

tuō fù thác phụ

Hán Việt: thác phụ · Pinyin: tuō fù

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受托; 依附。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受托。 2.依附。

Eng

  • Cihui 托附 tuōfù v. lean on sb. else's influence