托領

tuō lǐng thác lĩnh

Hán Việt: thác lĩnh · Pinyin: tuō lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (lĩnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 衣服裡面領下周圍所襯的一層布。也作「領盤兒」。

Eng

  • Cihui 托領 uōlǐng n. base of the collar (on a garment)