托領
thác lĩnh
Hán Việt: thác lĩnh · Pinyin: tuō lǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 衣服领子周围内衬的一层。
- Tân Hoa Tự Điển 1.衣服领子周围内衬的一层。
Eng
- Cihui 托領 uōlǐng n. base of the collar (on a garment)
Hán Việt: thác lĩnh · Pinyin: tuō lǐng