託食
thác thực
Hán Việt: thác thực · Pinyin: tuō shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓聊以生活﹐无权无势; 犹寄食。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓聊以生活﹐无权无势。 2.犹寄食。
Eng
- Cihui 托食 tuōshí a.t. eat meals at a friend's/relative's home