扛舉 giang cử Hán Việt: giang cử Tổng quan Cấu tạo: 扛 (giang) + 舉 (cử)Hán Việtgiang cửCấu tạo扛 + 舉 · giang + cử nghĩa thành phần: giang + cử Nghĩa EngCihui jack