扛举

giang cử

Hán Việt: giang cử

Tổng quan

quả mít, (thực vật học) cây mít, gỗ mít, (hàng hải) lá cờ ((thường) chỉ quốc tịch), quốc kỳ Anh, áo chẽn không tay (của lính), bình bằng da (để đựng nước, rượu...) ((cũng) black jack), Giắc (tên riêng

Cấu tạo: 扛 (giang) + 舉 (cử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nâng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi jack

Eng

  • Cihui jack

Từ liên quan

Gần nghĩa

举世 · 举业 · 举事 · 举人 · 举例 · 举债 · 举兵 · 举凡