扛哄

káng hǒng giang hống

Hán Việt: giang hống · Pinyin: káng hǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (hống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抬扛起哄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抬扛起哄。