扛書 giang thư Hán Việt: giang thư Tổng quan Cấu tạo: 扛 (giang) + 書 (thư)Hán Việtgiang thưCấu tạo扛 + 書 · giang + thư nghĩa thành phần: giang + thư Nghĩa EngCihui pickaback