扛米 giang mễ Hán Việt: giang mễ Tổng quan Cấu tạo: 扛 (giang) + 米 (mễ)Hán Việtgiang mễCấu tạo扛 + 米 · giang + mễ nghĩa thành phần: giang + mễ Nghĩa EngCihui 扛米 ángmǐ* v.o. carry rice bags on the shoulders