扛醵 káng jù · giang cự Hán Việt: giang cự · Pinyin: káng jù Tổng quan Cấu tạo: 扛 (giang) + 醵 (cự)Pinyinkáng jùHán Việtgiang cựCấu tạo扛 + 醵 · giang + cự nghĩa thành phần: giang + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓众人出钱饮酒。Tân Hoa Tự Điển 1.谓众人出钱饮酒。