扛頭 giang đầu Hán Việt: giang đầu Tổng quan Cấu tạo: 扛 (giang) + 頭 (đầu)Hán Việtgiang đầuCấu tạo扛 + 頭 · giang + đầu nghĩa thành phần: giang + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。比喻自抬身價,不肯屈就人意。也作「扛臉兒」。EngCihui 扛頭 ángtóu n. <coll.> 1. arrogant/high-handed person 2. prostitute M:²wèi