扞戍 hãn thú Hán Việt: hãn thú Tổng quan Cấu tạo: 扞 (hãn) + 戍 (thú)Hán Việthãn thúCấu tạo扞 + 戍 · hãn + thú nghĩa thành phần: hãn + thú