扞抚 hãn phủ Hán Việt: hãn phủ Tổng quan Cấu tạo: 扞 (hãn) + 抚 (phủ)Hán Việthãn phủCấu tạo扞 + 抚 · hãn + phủ nghĩa thành phần: hãn + phủ