扞格

gǎn gé hãn cách

Hán Việt: hãn cách · Pinyin: gǎn gé

Tổng quan

hãn cách: chống cự

Cấu tạo: (hãn) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hãn cách: chống cự

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.互相牴觸。《禮記.學記》:「發,然後禁,則扞格而不勝。」 2.比喻性情不相投。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相抵触:~不入。

Eng

  • Cihui 扞格 àngé v.o. <wr.> be incompatible/contradictory