扣上

kòu shàngkhấu thượng

Hán Việt: khấu thượng · Pinyin: kòu shàng

Tổng quan

thắt vào

Cấu tạo: 扣 (khấu) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cài vào
  • Tần suất từ thắt vào , cài vào
  • Biên soạn r.v. 1. button up 2. put on a lid 3. close (a book)

Eng

  • Cihui to buckle up; to fasten
  • Tần suất từ r.v. 1. button up 2. put on a lid 3. close (a book)

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交