扣交

khấu giao

Hán Việt: khấu giao

Tổng quan

sự từ chối không làm; sự từ chối không cho, sự giấu giếm (sự thật...), sự ngăn cn, (pháp lý) sự chiếm giữ (tài sn)

Cấu tạo: 扣 (khấu) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự giữ lại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi withholding

Từ liên quan

Gần nghĩa

交与 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付 · 交代 · 交会 · 交保