扣交

khấu giao

Hán Việt: khấu giao

Tổng quan

sự từ chối không làm; sự từ chối không cho, sự giấu giếm (sự thật...), sự ngăn cn, (pháp lý) sự chiếm giữ (tài sn)

Cấu tạo: (khấu) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự từ chối không làm; sự từ chối không cho, sự giấu giếm (sự thật...), sự ngăn cn, (pháp lý) sự chiếm giữ (tài sn)