扣件

kòu jiànkhấu kiện

Hán Việt: khấu kiện · Pinyin: kòu jiàn

Tổng quan

người buộc, người đóng, cái khoá, cái hầm, cái móc, cái chốt ((cũng) fastening)

Cấu tạo: 扣 (khấu) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật giữ
  • Tần suất từ người buộc, người đóng, cái khoá, cái hầm, cái móc, cái chốt ((cũng) fastening)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fastener

Eng

  • Tần suất từ fastener

Đức

  • Handedict Kleineisen

Từ liên quan

Gần nghĩa

件数 · 件目 · 扣上 · 扣交 · 扣住 · 扣关 · 扣击 · 扣分