扣件
khấu kiện
Hán Việt: khấu kiện · Pinyin: kòu jiàn
Tổng quan
người buộc, người đóng, cái khoá, cái hầm, cái móc, cái chốt ((cũng) fastening)
Nghĩa
Việt
- Cihui người buộc, người đóng, cái khoá, cái hầm, cái móc, cái chốt ((cũng) fastening)