扣住
khấu trụ
Hán Việt: khấu trụ · Pinyin: kòu zhù
Tổng quan
giam giữ | giữ lại bằng vũ lực | cài | móc
Nghĩa
Việt
- Cihui giam giữ | giữ lại bằng vũ lực | cài | móc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拴住;扣押住; 截止;限定; 谓抓牢一个问题探求。
- Tân Hoa Tự Điển 1.拴住;扣押住。 2.截止;限定。 3.谓抓牢一个问题探求。
Eng
- CC-CEDICT to detain|to hold back by force|to buckle|to hook
- Cihui to detain; to hold back by force; to buckle; to hook