扣切

kòu qiè khấu thiết

Hán Việt: khấu thiết · Pinyin: kòu qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (khấu) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"扣砌"; 用金玉镶嵌的台阶; 引申为朝廷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"扣砌"。 2.用金玉镶嵌的台阶。 3.引申为朝廷。