扣劍 kòu jiàn · khấu kiếm Hán Việt: khấu kiếm · Pinyin: kòu jiàn Tổng quan Cấu tạo: 扣 (khấu) + 劍 (kiếm)Pinyinkòu jiànHán Việtkhấu kiếmCấu tạo扣 + 劍 · khấu + kiếm nghĩa thành phần: khấu + kiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抚剑,按剑。常用以表达悲欢情绪。Tân Hoa Tự Điển 1.抚剑,按剑。常用以表达悲欢情绪。