扣器 kòu qì · khấu khí Hán Việt: khấu khí · Pinyin: kòu qì Tổng quan Cấu tạo: 扣 (khấu) + 器 (khí)Pinyinkòu qìHán Việtkhấu khíCấu tạo扣 + 器 · khấu + khí nghĩa thành phần: khấu + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用金玉等镶嵌的器物。Tân Hoa Tự Điển 1.用金玉等镶嵌的器物。