扣墀 kòu chí·khấu trì Hán Việt: khấu trì · Pinyin: kòu chí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用金玉镶嵌的台阶。 Cấu tạo: 扣 (khấu) + 墀 (trì)Pinyinkòu chíHán Việtkhấu trìCấu tạo扣 + 墀 · khấu + trì nghĩa thành phần: khấu + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.用金玉镶嵌的台阶。 Từ liên quan Gần nghĩa扣上 · 扣交 · 扣件 · 扣住 · 扣关 · 扣击 · 扣分 · 扣动