扣墀 kòu chí · khấu trì Hán Việt: khấu trì · Pinyin: kòu chí Tổng quan Cấu tạo: 扣 (khấu) + 墀 (trì)Pinyinkòu chíHán Việtkhấu trìCấu tạo扣 + 墀 · khấu + trì nghĩa thành phần: khấu + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用金玉镶嵌的台阶。Tân Hoa Tự Điển 1.用金玉镶嵌的台阶。