扣天 kòu tiān · khấu thiên Hán Việt: khấu thiên · Pinyin: kòu tiān Tổng quan Cấu tạo: 扣 (khấu) + 天 (thiên)Pinyinkòu tiānHán Việtkhấu thiênCấu tạo扣 + 天 · khấu + thiên nghĩa thành phần: khấu + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以手指天。多以表诚心。Tân Hoa Tự Điển 1.以手指天。多以表诚心。