扣女

kòu nǚ khấu nữ

Hán Việt: khấu nữ · Pinyin: kòu nǚ

Tổng quan

(tiếng lóng) tán gái | theo đuổi con gái

Cấu tạo: (khấu) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) tán gái | theo đuổi con gái