扣應

kòu yìng khấu ứng

Hán Việt: khấu ứng · Pinyin: kòu yìng

Tổng quan

gọi vào (một chương trình phát sóng) (từ mượn) (Đài Loan)

Cấu tạo: (khấu) + (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gọi vào (một chương trình phát sóng) (từ mượn) (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT to call in (to a broadcast program) (loanword) (Tw)
  • Cihui to call in (to a broadcast program) (loanword) (Tw)