扣查

kòu chá khấu tra

Hán Việt: khấu tra · Pinyin: kòu chá

Tổng quan

tạm giữ và thẩm vấn

Cấu tạo: (khấu) + (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạm giữ và thẩm vấn

Eng

  • CC-CEDICT to detain and question
  • Cihui to detain and question