扣算

kòu suàn khấu toán

Hán Việt: khấu toán · Pinyin: kòu suàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khấu) + (toán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按一定数额折算或结算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按一定数额折算或结算。