扣繡 kòu xiù · khấu tú Hán Việt: khấu tú · Pinyin: kòu xiù Tổng quan Cấu tạo: 扣 (khấu) + 繡 (tú)Pinyinkòu xiùHán Việtkhấu túCấu tạo扣 + 繡 · khấu + tú nghĩa thành phần: khấu + tú