扣紐 khấu nữu Hán Việt: khấu nữu Tổng quan Cấu tạo: 扣 (khấu) + 紐 (nữu)Hán Việtkhấu nữuCấu tạo扣 + 紐 · khấu + nữu nghĩa thành phần: khấu + nữu Nghĩa EngCihui 扣紐 òuniǔ v.o. button up