扣繳
khấu chước
Hán Việt: khấu chước · Pinyin: kòu jiǎo
Tổng quan
khấu trừ | garnish (lương, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui khấu trừ | garnish (lương, v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 扣除和繳納。如:「用戶每月的水電費,可委由郵局從存款中代為扣繳。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扣下一部分钱用来缴纳税款等:个人所得税已从稿费中~;扣留收缴:~营业执照。
Eng
- CC-CEDICT to withhold|to garnish (wages etc)
- Cihui to withhold; to garnish (wages etc)