扣背 kòu bèi · khấu bối Hán Việt: khấu bối · Pinyin: kòu bèi Tổng quan Cấu tạo: 扣 (khấu) + 背 (bối)Pinyinkòu bèiHán Việtkhấu bốiCấu tạo扣 + 背 · khấu + bối nghĩa thành phần: khấu + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓装好鞍辔。Tân Hoa Tự Điển 1.谓装好鞍辔。