扣衣 khấu y Hán Việt: khấu y Tổng quan Cấu tạo: 扣 (khấu) + 衣 (y)Hán Việtkhấu yCấu tạo扣 + 衣 · khấu + y nghĩa thành phần: khấu + y Nghĩa EngCihui 扣衣 òuyī v.o. button up a garment