扣關
khấu quan
Hán Việt: khấu quan · Pinyin: kòu guān
Tổng quan
biến thể của 叩關|叩关
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 叩關|叩关
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敲击关门或城关而有所求; 敲门求见。
- Tân Hoa Tự Điển 1.敲击关门或城关而有所求。 2.敲门求见。
Eng
- CC-CEDICT variant of 叩關|叩关[kou4 guan1]
- Cihui variant of 叩關|叩关