扣閽

kòu hūn khấu hôn

Hán Việt: khấu hôn · Pinyin: kòu hūn

Tổng quan

Cấu tạo: (khấu) + (hôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叩击宫门。吏民向朝廷有所陈述申诉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.叩击宫门。吏民向朝廷有所陈述申诉。