扣齒 kòu chǐ · khấu xỉ Hán Việt: khấu xỉ · Pinyin: kòu chǐ Tổng quan Cấu tạo: 扣 (khấu) + 齒 (xỉ)Pinyinkòu chǐHán Việtkhấu xỉCấu tạo扣 + 齒 · khấu + xỉ nghĩa thành phần: khấu + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 左右上下齿相叩。为道家修炼之法。传统医学用为牙齿保健。Tân Hoa Tự Điển 1.左右上下齿相叩。为道家修炼之法。传统医学用为牙齿保健。