扦子

qiān zithiên tử

Hán Việt: thiên tử · Pinyin: qiān zi

Tổng quan

cái tiêm; cái giá; cái đế (vót nhọn, hình kim). cái đế sắt. 竹扦子. cái giá tre.; cái xỉa; ống lấy mẫu (gạo, bột...)

新华 · Tân Hoa Đại lục

一头尖细的物具,多用金属、竹、木等制成用铁扦子通炉子, 用小竹扦子剔牙缝。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

細長而一端尖銳的木棒或鐵條,可以插物,如牙扦子、煙扦子。也作「籤子」。

Cấu tạo: 扦 (thiên) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái tiêm: cái giá/cái đế/cái xỉa/ống lấy mẫu
  • Biên soạn 扦子 qiānzi n. 1. skewer 2. probe M:²gēn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 細長而一端尖銳的木棒或鐵條,可以插物,如牙扦子、煙扦子。也作「籤子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一头尖细的物具,多用金属、竹、木等制成用铁扦子通炉子, 用小竹扦子剔牙缝。

Eng

  • Cihui 扦子 qiānzi n. 1. skewer 2. probe M:²gēn

Đức

  • Handedict Entnahmerohr (für Getreideproben etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿