扦手

qiān shǒu thiên thủ

Hán Việt: thiên thủ · Pinyin: qiān shǒu

Tổng quan

kiểm tra viên (thu thuế)。舊時關卡上的檢查員。也叫扦子手。

Cấu tạo: (thiên) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm tra viên (thu thuế)。舊時關卡上的檢查員。也叫扦子手。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在關卡持扦子查驗貨物的人員。也稱為「扦子手」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"扦子"。亦称"扦子手"; 旧时称关卡上的检查人员。因常持扦子检验货物,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"扦子"。亦称"扦子手"。 2.旧时称关卡上的检查人员。因常持扦子检验货物,故称。

Eng

  • Cihui 扦手 qiānshǒu n. customs examiner