扦手
thiên thủ
Hán Việt: thiên thủ · Pinyin: qiān shǒu
Tổng quan
kiểm tra viên (thu thuế)
1.亦称"扦子"。亦称"扦子手"。 2.旧时称关卡上的检查人员。因常持扦子检验货物,故称。
在關卡持扦子查驗貨物的人員。也稱為「扦子手」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người kiểm hàng
- VietPhrases kiểm tra viên
- Biên soạn 扦手 qiānshǒu n. customs examiner
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在關卡持扦子查驗貨物的人員。也稱為「扦子手」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"扦子"。亦称"扦子手"。 2.旧时称关卡上的检查人员。因常持扦子检验货物,故称。
Eng
- Cihui 扦手 qiānshǒu n. customs examiner