扦腳

qiān jiǎo thiên cước

Hán Việt: thiên cước · Pinyin: qiān jiǎo

Tổng quan

(phương ngữ) làm móng chân | cắt tỉa móng chân

Cấu tạo: (thiên) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) làm móng chân | cắt tỉa móng chân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 修剪腳趾甲,並去除腳上的老繭皮。如:「她上美容院洗頭,順便請美容師扦腳。」

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) pedicure|to trim one's toenails
  • Cihui 扦腳 iānjiǎo n. <topo.> pedicure ◆v.o. trim one toenails