執一

zhí yī chấp nhất

Hán Việt: chấp nhất · Pinyin: zhí yī

Tổng quan

chấp nhất: cứng nhắc/chuyên nhất/một lòng/dốc lòng

Cấu tạo: (chấp) + (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chấp nhất: cứng nhắc/chuyên nhất/một lòng/dốc lòng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言专一; 固执一端,不知变通; 谓掌握根本之道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言专一。 2.固执一端,不知变通。 3.谓掌握根本之道。

Eng

  • Cihui 執一 híyī v.o. persist