執丈

zhí zhàng chấp trượng

Hán Việt: chấp trượng · Pinyin: zhí zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对年长友人之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对年长友人之称。